Cụm từ đi cùng với: marriage
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “marriage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “marriage”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmarriage ceremonylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.084 lần
marriage contractlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 757 lần
sex marriagelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 601 lần
second marriagelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.459 lần
approaching marriagelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 589 lần
offer of marriagelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 691 lần
marriage certificatelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 385 lần
proposal of marriagelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 423 lần
marriage feastlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 372 lần
marriage settlementlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 364 lần
marriage portionlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
daughter's marriagelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần
Đối chiếu cách dùng của “marriage”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.