Cụm từ đi cùng với: market
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “market”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “market”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépstock marketlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 994 lần
market placelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.222 lần
market pricelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 651 lần
slave marketlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 416 lần
market valuelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 610 lần
market sharelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 453 lần
labor marketlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 293 lần
financial marketlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 227 lần
market townlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 787 lần
market economylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 206 lần
market priceslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 191 lần
market squarelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
Đối chiếu cách dùng của “market”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.