Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: marathon

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “marathon”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “marathon”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
taipei marathonlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
marathon runnerlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
marathon bombingslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
marathon runnerslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
marathon bombinglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
ultra marathonlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “marathon”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.