Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: maple

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “maple”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “maple”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
maple leafslogDice 11.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 554 lần
toronto maplelogDice 10.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 427 lần
maple syruplogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
maple sugarlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 451 lần
sugar maplelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 283 lần
maple grovelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
maple acerlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
maple leaflogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
maple saplogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
maple molasseslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
leaved maplelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
maple siruplogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “maple”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.