Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: manufacturer

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “manufacturer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “manufacturer”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
automobile manufacturerlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
aircraft manufacturerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
wealthy manufacturerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
car manufacturerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
hardware manufacturerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần

Đối chiếu cách dùng của “manufacturer”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.