Cụm từ đi cùng với: manufacture
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “manufacture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “manufacture”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmanufacture districtslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
manufacture goodslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 337 lần
manufacture townslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 226 lần
woollen manufacturelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
manufacture industrieslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 104 lần
manufacture sectorlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
manufacture industrylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
manufacture establishmentslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
european manufacturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 137 lần
manufacture articleslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
agriculture manufacturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
cotton manufacturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114 lần
Đối chiếu cách dùng của “manufacture”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.