E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: manual

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “manual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “manual”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
statistical manuallogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
manual laborlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 449 lần
manual labourlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 461 lần
nuttall manuallogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
manual dexteritylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
manual transmissionlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
user manuallogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
manual traininglogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
reference manuallogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
manual of mentallogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
sign manuallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 248 lần
manual transmissionslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “manual”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.