Cụm từ đi cùng với: manner
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “manner”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “manner”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfriendly mannerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.422 lần
similar mannerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.255 lần
like mannerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.411 lần
usual mannerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.338 lần
following mannerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.352 lần
peculiar mannerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 877 lần
manner towardslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.275 lần
manner of speakinglogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 901 lần
different mannerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.093 lần
extraordinary mannerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 669 lần
gentle mannerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 714 lần
good mannerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.043 lần
Đối chiếu cách dùng của “manner”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.