E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: malice

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “malice”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “malice”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
malice prepenselogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
malice aforethoughtlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
spice of malicelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 52 lần
envy malicelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 66 lần
bear malicelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 353 lần
inveterate malicelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
petty malicelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
devilish malicelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
hatred malicelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần

Đối chiếu cách dùng của “malice”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.