Cụm từ đi cùng với: male
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “male”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “male”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépadult malelogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.130 lần
male froglogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 865 lần
male femalelogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.002 lần
male sexlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 489 lần
male frogslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 299 lần
male attirelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
cote malelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
male tailelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 184 lần
male heirlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
male populationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
heirs malelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
male femaleslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
Đối chiếu cách dùng của “male”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.