E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: major

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “major”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “major”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
major domologDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.100 lần
major generallogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.811 lần
sergeant majorlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 892 lần
major leaguelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 676 lần
major pendennislogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 486 lần
major rolelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 581 lần
major citieslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 425 lần
drum majorlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 363 lần
major gordonlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 343 lần
major lyonlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 298 lần
major depressivelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 283 lần
flat majorlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần

Đối chiếu cách dùng của “major”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.