Cụm từ đi cùng với: main
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “main”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “main”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmain bodylogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.140 lần
main streetlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.732 lần
main roadlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.454 lần
main decklogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.400 lần
main mastlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 671 lần
main entrancelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 934 lần
main forcelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.437 lần
main topsaillogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 517 lần
spanish mainlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 685 lần
main buildinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 776 lần
main hatchlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 442 lần
main typeslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 478 lần
Đối chiếu cách dùng của “main”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.