Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: magnetism

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “magnetism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “magnetism”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
electro magnetismlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
terrestrial magnetismlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
animal magnetismlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 277 lần
electricity magnetismlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
hydraulics magnetismlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
magnetism opticslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
subtile magnetismlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
magnetism hypnotismlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “magnetism”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.