Cụm từ đi cùng với: magnetic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “magnetic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “magnetic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépmagnetic fieldlogDice 11.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.667 lần
uniform magneticlogDice 10.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.866 lần
magnetic resonancelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 454 lần
tesla magneticlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 423 lần
magnetic fiedlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 422 lần
selector with magneticlogDice 9.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 398 lần
aximuthal magneticlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 391 lần
magnetic susceptibilitylogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 379 lần
maximum magneticlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 504 lần
earth's magneticlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 380 lần
dependent magneticlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 450 lần
net magneticlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 368 lần
Đối chiếu cách dùng của “magnetic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.