Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: magnate

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “magnate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “magnate”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
magnate of centreportlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần
hungarian magnatelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
magnate of middleportlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 10 lần
territorial magnatelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
railroad magnatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
county magnatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
feudal magnatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
magyar magnatelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “magnate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.