E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lump

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “lump”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lump”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
lump of sugarlogDice 9.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 774 lần
lump of claylogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 208 lần
lump of coallogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 190 lần
lump of icelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 370 lần
lump sumlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
lump of doughlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
lump of chalklogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 48 lần
shapeless lumplogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
lump of butterlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 78 lần
lump sugarlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần

Đối chiếu cách dùng của “lump”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.