Cụm từ đi cùng với: lucrative
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “lucrative”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “lucrative”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghéplucrative employmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
lucrative appointmentslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
Đối chiếu cách dùng của “lucrative”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.