Cụm từ đi cùng với: lottery
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “lottery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “lottery”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghéplottery ticketslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 178 lần
lottery ticketlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
matrimonial lotterylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
lottery winnerslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
lottery jackpotlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
draft lotterylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
Đối chiếu cách dùng của “lottery”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.