Cụm từ đi cùng với: lot
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lot”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “lot”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplot of moneylogDice 7.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.590 lần
whole lotlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.342 lần
lot of thingslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.977 lần
lot of funlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 464 lần
parking lotlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 314 lần
lot of troublelogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 756 lần
bad lotlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 775 lần
there's a lotlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 563 lần
vacant lotlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
there's lotlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 460 lần
lot of emlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 409 lần
lot of peoplelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.702 lần
Đối chiếu cách dùng của “lot”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.