E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: loaf

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “loaf”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “loaf”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
sugar loaflogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 562 lần
loaf of breadlogDice 9.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.198 lần
quartern loaflogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
wheaten loaflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
loaf sugarlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 146 lần
penny loaflogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
stale loaflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
crusty loaflogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
loaf of wheatenlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “loaf”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.