Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lively

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “lively”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lively”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
lively imaginationlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 417 lần
lively interestlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.013 lần
lively conversationlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 422 lần
lively tunelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
lively sallieslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
lively recollectionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
lively discussionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 136 lần
lively curiositylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 173 lần

Đối chiếu cách dùng của “lively”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.