Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: little

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “little”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “little”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
little girllogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35.954 lần
poor littlelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22.386 lần
little boylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.910 lần
little oneslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.817 lần
little distancelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.751 lần
little fellowlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.737 lần
little bitlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.249 lần
dear littlelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.488 lần
pretty littlelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.163 lần
little timelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.777 lần
little thinglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.769 lần
little girlslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.106 lần

Đối chiếu cách dùng của “little”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.