Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: literal

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “literal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “literal”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
literal translationlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 292 lần
literal interpretationlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
literal translationslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
literal transcriptlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
literal fulfillmentlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
literal fulfilmentlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
literal acceptationlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
literal significationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
literal senselogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 487 lần
literal renderinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
literal meaninglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
literal interpretationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “literal”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.