E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: listener

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “listener”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “listener”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
attentive listenerlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
broadcast listenerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 139 lần
sympathetic listenerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 124 lần
listener leaguelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
appreciative listenerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
interested listenerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
eager listenerlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần
licensed listenerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
listener licenceslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
radio listenerlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần

Đối chiếu cách dùng của “listener”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.