E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: line

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “line”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “line”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
straight linelogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.918 lần
line of battlelogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.808 lần
direct linelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.484 lần
long linelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.286 lần
command linelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.400 lần
boundary linelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.013 lần
line of conductlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.172 lần
line of marchlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.187 lần
main linelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.103 lần
railway linelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 851 lần
coast linelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 924 lần
every linelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.687 lần

Đối chiếu cách dùng của “line”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.