Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lily

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “lily”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lily”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
lily dalelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
pond lilylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 206 lần
lily padslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
tiger lilylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
water lilylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.695 lần
arum lilylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
calla lilylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần

Đối chiếu cách dùng của “lily”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.