Cụm từ đi cùng với: lifestyle
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lifestyle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “lifestyle”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsedentary lifestylelogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
healthier lifestylelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 63 lần
healthy lifestylelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
lifestyle choiceslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
nomadic lifestylelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
lifestyle modificationslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
gatherer lifestylelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
unhealthy lifestylelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
palaeolithic lifestylelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
lifestyle factorslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
lifestyle interventionslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
hedonistic lifestylelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
Đối chiếu cách dùng của “lifestyle”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.