E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lifeless

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “lifeless”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lifeless”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
lifeless corpselogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
apparently lifelesslogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 293 lần
lifeless corselogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
seemingly lifelesslogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
lifeless bodylogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 558 lần
lifeless formlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 417 lần
lifeless claylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần

Đối chiếu cách dùng của “lifeless”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.