Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: life

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “life”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “life”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
human lifelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.762 lần
whole lifelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.833 lần
new lifelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.465 lần
real lifelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.150 lần
daily lifelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.051 lần
married lifelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.863 lần
early lifelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.497 lần
private lifelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.166 lần
past lifelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.382 lần
through lifelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.316 lần
social lifelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.060 lần
future lifelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.151 lần

Đối chiếu cách dùng của “life”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.