E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: licence

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “licence”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “licence”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
experimental licencelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
licence feelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
transmitting licencelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
licence feeslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
broadcast licencelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
cc licencelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
listeners licencelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
listener's licencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
commercial licencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
broadcasting licencelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
licence the licenseelogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 19 lần
supplementary licencelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “licence”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.