Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: liberty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “liberty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “liberty”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
religious libertylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.030 lần
liberty of consciencelogDice 7.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 784 lần
civil libertylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 706 lần
liberty equalitylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 287 lần
personal libertylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 534 lần
set at libertylogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.644 lần
perfect libertylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần
political libertylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
take the libertylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.012 lần
sons of libertylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 253 lần
constitutional libertylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
cause of libertylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 528 lần

Đối chiếu cách dùng của “liberty”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.