Cụm từ đi cùng với: liberal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “liberal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “liberal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépliberal artslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 418 lần
liberal allowancelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 323 lần
liberal democratslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
liberal educationlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 667 lần
liberal mindedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
liberal democratlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127 lần
liberal partylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.176 lần
liberal candidatelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
liberal professionslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
liberal democraticlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
liberal principleslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
liberal viewslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
Đối chiếu cách dùng của “liberal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.