Cụm từ đi cùng với: liable
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “liable”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “liable”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépliable to errlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 58 lần
peculiarly liablelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
liable to misconstructionlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 40 lần
liable to interruptionlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 55 lần
liable to arrestlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
liable to imprisonmentlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 41 lần
Đối chiếu cách dùng của “liable”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.