Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lever

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “lever”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lever”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
charles leverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 230 lần
equalizing leverlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
reverse leverlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
archimedean leverlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
throttle leverlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
lever of archimedeslogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “lever”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.