Cụm từ đi cùng với: letter
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “letter”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “letter”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépreceived a letterlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.878 lần
read the letterlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.653 lần
letter writtenlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.765 lần
letter of introductionlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.828 lần
following letterlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.342 lần
letter addressedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.781 lần
wrote a letterlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.628 lần
write a letterlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.684 lần
last letterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.507 lần
anonymous letterlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.169 lần
writing letterlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 994 lần
love letterlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.973 lần
Đối chiếu cách dùng của “letter”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.