Cụm từ đi cùng với: leisure
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “leisure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “leisure”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépample leisurelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 225 lần
leisure hourslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.112 lần
leisure momentslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 376 lần
leisure activitieslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
leisure to reflectlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 130 lần
repent at leisurelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần
abundant leisurelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
leisure to examinelogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 105 lần
plenty of leisurelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 178 lần
leisure to attendlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 131 lần
leisure to observelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 123 lần
Đối chiếu cách dùng của “leisure”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.