E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: legitimate

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “legitimate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “legitimate”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
legitimate heirlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
legitimate sovereignlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
legitimate offspringlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
legitimate dramalogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
legitimate successorlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
legitimate heirslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần
legitimate sovereignslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “legitimate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.