Cụm từ đi cùng với: legal
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “legal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “legal”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéplegal adviserlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 570 lần
legal proceedingslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 512 lần
legal tenderlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 569 lần
legal documentslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 264 lần
legal statuslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 222 lần
legal professionlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 306 lần
legal rightslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 418 lần
international legallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 302 lần
legal documentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 247 lần
legal adviserslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 155 lần
legal systemlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 645 lần
legal authoritylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 358 lần
Đối chiếu cách dùng của “legal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.