Cụm từ đi cùng với: leg
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “leg”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “leg”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphind leglogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.923 lần
wooden leglogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.647 lần
fore leglogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.059 lần
leg of muttonlogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 882 lần
bare leglogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 838 lần
cross leglogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 902 lần
broken leglogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 913 lần
leg stoollogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 432 lần
four leglogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.254 lần
bandy leglogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
long leglogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.210 lần
thin leglogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 501 lần
Đối chiếu cách dùng của “leg”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.