Cụm từ đi cùng với: leather
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “leather”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “leather”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéppatent leatherlogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 793 lần
stirrup leatherlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 278 lần
shoe leatherlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 351 lần
leather stockinglogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
leather breecheslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 293 lần
leather baglogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 594 lần
leather beltlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
leather straplogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 248 lần
leather bootslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 467 lần
chamois leatherlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 175 lần
leather apronlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 253 lần
leather shoeslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 357 lần
Đối chiếu cách dùng của “leather”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.