Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: leadership

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “leadership”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “leadership”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
leadership roleslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 107 lần
leadership styleslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
leadership electionlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
transformational leadershiplogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
leadership positionslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
leadership skillslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
leadership rolelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 95 lần
effective leadershiplogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần

Đối chiếu cách dùng của “leadership”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.