E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: leader

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “leader”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “leader”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
patrol leaderlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 401 lần
gym leaderlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
political leaderlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 503 lần
opposition leaderlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 354 lần
military leaderlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 411 lần
religious leaderlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
team leaderlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 283 lần
rebel leaderlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
deputy leaderlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
party leaderlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 588 lần
majority leaderlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 176 lần
supreme leaderlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 171 lần

Đối chiếu cách dùng của “leader”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.