Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lawful

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lawful”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lawful”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
lawful wedlocklogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
lawful sovereignlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 231 lần
lawful heirlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
lawful weddedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
lawful spouselogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 45 lần
lawful prizelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 140 lần
lawful authoritylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 215 lần
lawful ownerslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
lawful successorlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
lawful heirslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
lawful preylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 92 lần
lawful ownerlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần

Đối chiếu cách dùng của “lawful”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.