Cụm từ đi cùng với: law
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “law”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “law”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbrother in lawlogDice 9.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 8.785 lần
son in lawlogDice 9.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7.749 lần
sister in lawlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.583 lần
international lawlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.728 lần
law of naturelogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.107 lần
daughter in lawlogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.840 lần
law enforcementlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.396 lần
father in lawlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.748 lần
common lawlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.921 lần
mother in lawlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.677 lần
natural lawlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.622 lần
martial lawlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 994 lần
Đối chiếu cách dùng của “law”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.