Cụm từ đi cùng với: land
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “land”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “land”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépnative landlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.288 lần
foreign landlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.543 lần
holy landlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.026 lần
dry landlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.679 lần
acres of landlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.265 lần
land placelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.762 lần
distant landlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.329 lần
fairy landlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.166 lần
land of ozlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.009 lần
strange landlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.568 lần
promised landlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.049 lần
table landlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.415 lần
Đối chiếu cách dùng của “land”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.