Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: kiss

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “kiss”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “kiss”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
kiss the hemlogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 349 lần
stooped to kisslogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 353 lần
passionate kisslogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 309 lần
hearty kisslogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 293 lần

Đối chiếu cách dùng của “kiss”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.