Cụm từ đi cùng với: kingdom
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “kingdom”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “kingdom”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépunited kingdomlogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.518 lần
kingdom of heavenlogDice 8.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.088 lần
vegetable kingdomlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 450 lần
animal kingdomlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 781 lần
kingdom of napleslogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 284 lần
kingdom of godlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.410 lần
throughout the kingdomlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 330 lần
kingdom of italylogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 258 lần
inherit the kingdomlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 134 lần
mushroom kingdomlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
heavenly kingdomlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
Đối chiếu cách dùng của “kingdom”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.