Cụm từ đi cùng với: kindly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “kindly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “kindly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépkindly disposedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 564 lần
kindly treatedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 487 lần
kindly offeredlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 499 lần
kindly receivedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 703 lần
kindly consentedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 208 lần
kindly welcomelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 324 lần
kindly feelinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 572 lần
kindly smilelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 516 lần
kindly greetinglogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 157 lần
kindly lentlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
kindly invitedlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
smiled kindlylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 286 lần
Đối chiếu cách dùng của “kindly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.