E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: kettle

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “kettle”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “kettle”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
kettle drumslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 308 lần
tea kettlelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.000 lần
copper kettlelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 261 lần
tin kettlelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
kettle drumlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
kettle boilinglogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 151 lần
brass kettlelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 186 lần
boil the kettlelogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần
kettle to boillogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 75 lần
kettle of boilinglogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 85 lần
steaming kettlelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
kettle of fishlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 270 lần

Đối chiếu cách dùng của “kettle”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.