Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: jury

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “jury”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “jury”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
coroner's jurylogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 285 lần
grand jurylogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.282 lần
trial by jurylogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 514 lần
jury mastslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
jury mastlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 193 lần
impartial jurylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
jury boxlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần

Đối chiếu cách dùng của “jury”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.